TanroDictionary

dated

/ˈdeɪtɪd/

Anh
0

dated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của date; Đề nghị; Lỗi thời, cũ kỹ, không hợp thời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dateđộng từEN-VI Dict
  2. Đề nghị.tính từEN-VI Dict
  3. Lỗi thời, cũ kỹ, không hợp thời.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They dated the letter yesterday.

  2. The meeting is dated for next Monday morning.

  3. The dated shoes were still comfortable.

  4. dated April 5th

    đề ngày mồng 5 tháng 4