TanroDictionary

datestamp

/ˈdeɪtˌstæmp/

Anh
0

datestamp là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dấu đóng ngày tháng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dấu đóng ngày tháng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The letter had a clear datestamp.