/ˈdeɪtˌstæmp/
datestamp là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dấu đóng ngày tháng.
The letter had a clear datestamp.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm