TanroDictionary

daunted

/dˈɔːntɪd/

Anh
0

daunted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của daunt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dauntđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The noise daunted him before the test.