Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của deadlockdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của deadlockđộng từWiktionary
deadlocks là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của deadlock; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của deadlock.