TanroDictionary

deave

Anh
0

deave là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm inh tai; Quấy nhiễu bằng cách làm inh tai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm inh tai.động từWiktionary
  2. Quấy nhiễu bằng cách làm inh tai.động từWiktionary