/ˈdɛkəˌɡræm/
decagram là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đêcagam.
He measured a decagram of salt.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm