TanroDictionary

decipherment

/diˈsɑɪfɜːmənt/

Anh
0

decipherment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her decipherment of the note took hours.