TanroDictionary

declutch

/diːˈklʌtʃ/

Anh
0

declutch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhả số (xe ô tô).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhả số (xe ô tô).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please declutch before changing gear.