TanroDictionary

defatted

/ˌdiˈfættəd/

Anh
0

defatted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bị lấy hết mỡ, bị khử mỡ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bị lấy hết mỡ, bị khử mỡ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They bought defatted milk for cooking.