/dɪˈfɜːəbəl/
deferrable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem defer.
The entry deferrable points to defer.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm