TanroDictionary

dejecting

/dɪˈdʒɛktɪŋ/

Anh
0

dejecting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deject.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deject.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was dejecting the team with harsh words.