/dɪˈleɪ kəmˈpoʊnənt/
delay component là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thành phần trễ.
They discussed the delay component today.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm