TanroDictionary

denominating

/dɪˈnɑːmənətɪŋ/

Anh
0

denominating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của denominate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của denominate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are denominating the new category carefully.