/ˌdiːəkˈsaɪdət/
deoxidate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khử, loại oxyt.
They deoxidate the metal before casting it.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm