/diːˈsɪərɪəlaɪz/
deserialize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giải tuần tự hóa.
We deserialize the file before using it.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm