TanroDictionary

device code

/dɪˈvɑɪs ˈkoʊd/

Anh
0

device code là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mã thiết bị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mã thiết bị.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the device code yesterday.