/dɪˈvɑɪs ˈkoʊd/
device code là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mã thiết bị.
She saw the device code yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm