TanroDictionary

devising

/dɪvˈaɪzɪŋ/

Anh
0

devising là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của devise.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của devise.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are devising a better study plan.