/dɪˈvɪtrɪˌfiːəbəl/
devitrifiable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem devitrify.
The entry devitrifiable points to devitrify.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm