TanroDictionary

devotement

/dɪˈvoʊtmənt/

Anh
0

devotement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hiến dâng, sự dành hết cho.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hiến dâng, sự dành hết cho.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her devotion showed devotement to the cause.