TanroDictionary

diddling

/dˈɪdlɪŋ/

Anh
0

diddling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của diddle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của diddle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was diddling with the buttons on his shirt.