TanroDictionary

dimpling

/dˈɪmplɪŋ/

Anh
0

dimpling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dimple.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dimple.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She tried to dimpling the issue.