TanroDictionary

diriment

/ˈdɪrəmənt/

Anh
0

diriment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bãi bỏ, thủ tiêu; làm cho không có giá trị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bãi bỏ, thủ tiêu; làm cho không có giá trị.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The court issued a diriment order against the rule.

  2. diriment impediment

    sự trở ngại làm cho cuộc hôn nhân không có giá trị