TanroDictionary

disability

/ˌdɪsəˈbɪləti/

Anh
0

disability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: khuyết tật; sự mất khả năng; Sự bất tài, sự bất lực; Sự ốm yếu tàn tật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuyết tật; sự mất khả năngdanh từEN-VI Dict
  2. Sự bất tài, sự bất lực.danh từEN-VI Dict
  3. Sự ốm yếu tàn tật.danh từEN-VI Dict
  4. Sự không đủ tư cách (trước pháp luật).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The word disability is used in English.

  2. The disability was useful in class.