TanroDictionary

dislodging

/dɪslˈɒdʒɪŋ/

Anh
0

dislodging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dislodge.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dislodge.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is dislodging a stone from the drain.