/dɪˈspleɪ ˈprɑːˌsɛsɜː/
display processor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ xử lý hiển thị.
She saw the display processor yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm