TanroDictionary

disremember

/ˌdɪsrɪˈmɛmbɜː/

Anh
0

disremember là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không nhớ lại được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không nhớ lại được.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I disremember where I left my keys.