TanroDictionary

dissolved

/dɪˈzɑlvd/

Anh
0

dissolved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của dissolve.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dissolveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tablet dissolved in warm water.