TanroDictionary

dissonantly

/ˈdɪsənəntliː/

Anh
0

dissonantly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bất đồng, bất hoà; Nghịch tai, chỏi tai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bất đồng, bất hoà.DEN-VI Dict
  2. Nghịch tai, chỏi tai.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They worked dissonantly all day.