TanroDictionary

disusing

/ˈdɪsəsɪŋ/

Anh
0

disusing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disuse.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disuse.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are disusing the old storage room.