TanroDictionary

disvalue

/ˌdɪsˈvælˌjuː/

Anh
0

disvalue là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem là vô giá trị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem là vô giá trịđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry disvalue points to là vô giá trị.