TanroDictionary

divaricate

/dɑɪˈvɛrəˌkeɪt/

Anh
0

divaricate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân nhánh[dai'værikeit]; Tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân nhánh[dai'værikeit].tính từEN-VI Dict
  2. Tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The divaricate roots spread in two directions.

  2. The path will divaricate near the bridge.