TanroDictionary

diversification

/daɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃn/

Anh
0

diversification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm cho thành nhiều dạng, sự làm cho thành nhiều vẻ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm cho thành nhiều dạng, sự làm cho thành nhiều vẻ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The company grew through diversification of its products.