TanroDictionary

diversifier

/daɪˈvɜːsəˌfaɪə/

Anh
0

diversifier là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người đầu tư đa dạng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đầu tư đa dạng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A smart diversifier spread her savings.