/dəˈvɑɪsɪvli/
divisively là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chia rẽ, ly gián.
He spoke divisiveli during the meeting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm