TanroDictionary

docketed

/dˈɒkɪtɪd/

Anh
0

docketed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của docket.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của docketđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He docketed the papers before noon.