TanroDictionary

doddered

/ˈdɑːdɜːd/

Anh
0

doddered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của dodder; Có phủ dây tơ hồng (cây); Bị chặt ngọn, bị mất ngọn; bị chặt cành, bị mất cành (cây... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dodderđộng từEN-VI Dict
  2. Có phủ dây tơ hồng (cây).tính từEN-VI Dict
  3. Bị chặt ngọn, bị mất ngọn; bị chặt cành, bị mất cành (cây... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old tree doddered in the wind.

  2. The doddered vine covered the fence.

  3. The doddered bush grew back slowly.