TanroDictionary

doomsday

/ˈduːmzdeɪ/

Anh
0

doomsday là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngày phán quyết cuối cùng, ngày tận thế; Ngày xét xử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngày phán quyết cuối cùng, ngày tận thế.danh từEN-VI Dict
  2. Ngày xét xử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Many people fear the coming of doomsday.

  2. They feared doomsday after the warning.

  3. till doomsday

    cho đến ngày tận thế, mãi mãi