TanroDictionary

doubted

/ˈdaʊtɪd/

Anh
0

doubted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của doubt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của doubtđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She doubted his story at first.