TanroDictionary

dowered

/ˈdɑʊərd/

Anh
0

dowered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của dower.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dowerđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The family dowered her with a small house.