TanroDictionary

downgrade

/ˌdaʊnˈɡreɪd/

Anh
0

downgrade là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giáng chức, giáng cấp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giáng chức, giáng cấp.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They chose to downgrade the old account.