Nghĩa tiếng Việt
- Kịch, như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu.tính từEN-VI Dict
- Đột ngột gây cảm xúc mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động; bi thảm.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Her dramatic pause kept the audience waiting.
-
The dramatic ending left us speechless.