TanroDictionary

dural

/ˈdjʊərəl/

Anh
0

dural là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đura (hợp kim).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đura (hợp kim).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The frame was made from durable dural.