/ˈdjʊərətɪv/
durative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thể kéo dài.
The durative form shows an ongoing action.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm