TanroDictionary

earring

/ˈɪərɪŋ/

Anh
0

earring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khuyên tai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khuyên tai.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a small earring made of silver.