TanroDictionary

earwig

/ˈɪəwɪɡ/

Anh
0

earwig là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con xâu tai (sâu bọ); Vận động ngần, vận động riêng (bằng lời nói); rỉ tai (ai).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con xâu tai (sâu bọ).danh từEN-VI Dict
  2. Vận động ngần, vận động riêng (bằng lời nói); rỉ tai (ai).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. An earwig hid under the flower pot.

  2. He tried to earwig into their private talk.