TanroDictionary

eats

/iːts/

Anh
0

eats là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (từ lóng) thức ăn, đồ ăn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) thức ăn, đồ ăn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We bought some eats for the trip.