TanroDictionary

ebbed

/ɛbd/

Anh
0

ebbed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của ebb.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ebbđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The noise ebbed as the crowd left.