TanroDictionary

ebbing

/ˈɛbɪŋ/

Anh
0

ebbing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ebb.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ebb.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The river is ebbing after the heavy rain.