/ˈɛbəˌnɑɪt/
ebonite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ebonit.
The old radio case was made of ebonite.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm