TanroDictionary

ecloses

/ˈiːˈkəʊlzɪz/

Anh
0

ecloses là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của eclose; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của eclose.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của ecloseđộng từEN-VI Dict
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của ecloseđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. The butterfly ecloses in warm weather.